Kéo, cào, hoặc cấu vào thứ gì đó nhiều lần và mạnh.
tear at
Kéo hoặc cào cấu vào thứ gì đó nhiều lần, hoặc gây ra nỗi đau cảm xúc kéo dài.
Cứ kéo và xé vào thứ gì đó liên tục, hoặc cứ làm ai đó đau trong lòng.
"tear at" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Gây ra cảm giác đau khổ hoặc tội lỗi kéo dài.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Xé hoặc giật mạnh vào bề mặt của vật gì đó.
Cứ kéo và xé vào thứ gì đó liên tục, hoặc cứ làm ai đó đau trong lòng.
Thường dùng cho hành động kéo, cào lặp đi lặp lại (như động vật xé con mồi) hoặc cảm giác đau khổ, day dứt kéo dài. Ít gặp trong giao tiếp hằng ngày hơn 'tear apart'.
Cách chia động từ "tear at"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "tear at" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "tear at" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.