Xé một tài liệu hay đồ vật thành từng mảnh, thường để phá hủy hoặc vứt đi.
tear up
Phá hủy một tài liệu hay đồ vật bằng cách xé nó thành nhiều mảnh, hoặc trở nên xúc động đến mức rơm rớm nước mắt.
Xé một thứ thành nhiều mảnh nhỏ, hoặc bắt đầu muốn khóc hoặc rơm rớm nước mắt.
"tear up" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trở nên xúc động rõ rệt; mắt bắt đầu có nước.
Hủy bỏ hoặc phớt lờ một thỏa thuận hay bộ quy tắc.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Xé một thứ lên trên hoặc xé thành từng mảnh từ phía dưới.
Xé một thứ thành nhiều mảnh nhỏ, hoặc bắt đầu muốn khóc hoặc rơm rớm nước mắt.
Nghĩa trở nên xúc động của 'tear up' là nội động từ và phổ biến trong cả tiếng Anh Anh lẫn tiếng Anh Mỹ. Nghĩa vật lý thì dùng ở khắp nơi. Ngoài ra còn có cách dùng thân mật nghĩa là thể hiện rất xuất sắc, gần với 'tear it up'.
Cách chia động từ "tear up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "tear up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "tear up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.