Lấy một trang, một phần, hoặc một mảnh ra bằng cách xé khỏi sách, tạp chí, hoặc vở.
tear out
Lấy một thứ gì đó ra bằng cách xé nó khỏi nơi nó được giữ hay đóng lại.
Xé một thứ ra, như xé một trang khỏi cuốn sổ.
"tear out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dùng lực để kéo một thứ ra khỏi vị trí cố định.
Trong cụm 'tear your hair out': cực kỳ bực bội hoặc lo lắng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Xé một thứ ra để nó rời khỏi nơi đang giữ hoặc đóng nó lại.
Xé một thứ ra, như xé một trang khỏi cuốn sổ.
Rất phổ biến trong các tình huống hằng ngày như xé trang khỏi vở, xé phiếu giảm giá khỏi tạp chí. Cũng dùng theo nghĩa bóng trong ngữ cảnh cảm xúc, như 'tear your hair out'.
Cách chia động từ "tear out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "tear out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "tear out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.