Xem tất cả

tear away

B1

Xé để lấy một thứ gì đó ra, hoặc miễn cưỡng ép mình hay ép người khác rời khỏi một nơi hay ngừng một hoạt động.

Giải thích đơn giản

Xé một thứ ra, hoặc buộc mình dừng làm điều mà mình thật sự chưa muốn dừng.

"tear away" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Lấy một thứ ra bằng cách xé nó khỏi chỗ nó được gắn vào.

2

Ép mình hoặc ép người khác rời đi hay dừng một hoạt động, dù không muốn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Xé một vật ra khỏi bề mặt mà nó đang dính vào.

Thực sự có nghĩa là

Xé một thứ ra, hoặc buộc mình dừng làm điều mà mình thật sự chưa muốn dừng.

Mẹo sử dụng

Thường dùng ở dạng phản thân: 'I couldn't tear myself away.' Cũng dùng khi xé để lấy một vật ra khỏi chỗ bám. Nghĩa cảm xúc ở dạng phản thân rất tự nhiên và khá phổ biến.

Cách chia động từ "tear away"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
tear away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
tears away
he/she/it
Quá khứ đơn
tore away
yesterday
Quá khứ phân từ
torn away
have + pp
Dạng -ing
tearing away
tiếp diễn

Nghe "tear away" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "tear away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.