Phá bỏ hoặc phá hủy một tòa nhà hay công trình.
tear down
Phá sập một công trình, hoặc phá hủy sự tự tin, danh tiếng, hay niềm tin của ai đó.
Đập sập một tòa nhà, hoặc nói hay làm những điều khiến ai đó mất hết tự tin.
"tear down" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Phá hủy sự tự tin, danh tiếng, hoặc tinh thần của ai đó bằng lời chê bai hay hành vi thù địch.
Tháo rời một máy móc hoặc hệ thống để kiểm tra hay sửa chữa.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Kéo hoặc giật một công trình xuống cho tới khi nó đổ.
Đập sập một tòa nhà, hoặc nói hay làm những điều khiến ai đó mất hết tự tin.
Rất phổ biến trong tiếng Anh Mỹ khi nói về phá dỡ nhà cửa. Cũng thường dùng theo nghĩa bóng là phá hủy lòng tự trọng, một hệ thống, hoặc một niềm tin. Trái nghĩa với 'build up'.
Cách chia động từ "tear down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "tear down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "tear down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.