Xem tất cả

tell apart

B1

Có thể nhìn ra hoặc nhận ra sự khác nhau giữa hai hay nhiều người hoặc vật rất giống nhau.

Giải thích đơn giản

Biết cái nào là cái nào khi hai thứ trông gần như giống hệt nhau.

"tell apart" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Có thể nhận ra sự khác nhau giữa hai hoặc nhiều người hay vật rất giống nhau.

Mẹo sử dụng

Rất thường dùng ở dạng phủ định: 'I can't tell them apart.' Thường dùng cho sinh đôi giống hệt nhau, sản phẩm tương tự, hoặc các khái niệm dễ nhầm lẫn. Rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.

Cách chia động từ "tell apart"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
tell apart
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
tells apart
he/she/it
Quá khứ đơn
told apart
yesterday
Quá khứ phân từ
told apart
have + pp
Dạng -ing
telling apart
tiếp diễn

Nghe "tell apart" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "tell apart" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.