Dần trở nên xa cách về mặt tình cảm với ai đó do sở thích, hoàn cảnh hoặc giá trị thay đổi theo thời gian.
grow apart
Dần trở nên ít thân thiết hơn với ai đó theo thời gian khi cuộc sống, sở thích hoặc giá trị của hai bên ngày càng khác nhau.
Khi hai người từng rất thân hoặc là người yêu của nhau dần dần không còn nhiều điểm chung và không còn cảm thấy gần gũi như trước.
"grow apart" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Phát triển hoặc thay đổi theo những hướng khiến hai người xa nhau; nghĩa này khá dễ hiểu.
Khi hai người từng rất thân hoặc là người yêu của nhau dần dần không còn nhiều điểm chung và không còn cảm thấy gần gũi như trước.
Luôn là nội động từ và không đi với tân ngữ. Rất thường dùng khi nói về tình bạn, quan hệ yêu đương hoặc người trong gia đình. Quá trình này diễn ra từ từ và hiếm khi do một sự việc duy nhất gây ra. Thường mang sắc thái buồn hoặc suy ngẫm.
Cách chia động từ "grow apart"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "grow apart" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "grow apart" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.