Xem tất cả

grow apart

B1

Dần trở nên ít thân thiết hơn với ai đó theo thời gian khi cuộc sống, sở thích hoặc giá trị của hai bên ngày càng khác nhau.

Giải thích đơn giản

Khi hai người từng rất thân hoặc là người yêu của nhau dần dần không còn nhiều điểm chung và không còn cảm thấy gần gũi như trước.

"grow apart" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Dần trở nên xa cách về mặt tình cảm với ai đó do sở thích, hoàn cảnh hoặc giá trị thay đổi theo thời gian.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Phát triển hoặc thay đổi theo những hướng khiến hai người xa nhau; nghĩa này khá dễ hiểu.

Thực sự có nghĩa là

Khi hai người từng rất thân hoặc là người yêu của nhau dần dần không còn nhiều điểm chung và không còn cảm thấy gần gũi như trước.

Mẹo sử dụng

Luôn là nội động từ và không đi với tân ngữ. Rất thường dùng khi nói về tình bạn, quan hệ yêu đương hoặc người trong gia đình. Quá trình này diễn ra từ từ và hiếm khi do một sự việc duy nhất gây ra. Thường mang sắc thái buồn hoặc suy ngẫm.

Cách chia động từ "grow apart"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
grow apart
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
grows apart
he/she/it
Quá khứ đơn
grew apart
yesterday
Quá khứ phân từ
grown apart
have + pp
Dạng -ing
growing apart
tiếp diễn

Nghe "grow apart" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "grow apart" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.