Xem tất cả

take apart

B1

Tháo một vật ra thành các bộ phận của nó; cũng có nghĩa là chỉ trích hoặc đánh bại ai đó một cách triệt để

Giải thích đơn giản

Tháo một vật ra từng phần để xem nó hoạt động thế nào; hoặc đánh bại hay chỉ trích ai đó hoàn toàn

"take apart" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tháo rời một vật bằng cách tách nó thành các bộ phận cấu thành

2

(Thân mật) Chỉ trích rất kỹ hoặc soi ra mọi lỗi trong công việc, lập luận, hoặc ý tưởng của ai đó

3

(Thân mật) Đánh bại đối thủ hoàn toàn và đầy thuyết phục

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Tách tất cả các bộ phận ra khỏi nhau — dễ hiểu.

Thực sự có nghĩa là

Tháo một vật ra từng phần để xem nó hoạt động thế nào; hoặc đánh bại hay chỉ trích ai đó hoàn toàn

Mẹo sử dụng

Nghĩa đen là trung tính và mang tính thực tế. Các nghĩa bóng về chỉ trích hoặc đánh bại mang tính thân mật và nhấn mạnh. Trong nghĩa thi đấu ('the team took them apart'), nó có nghĩa là thắng rất thuyết phục. Trong nghĩa phê bình, nó có nghĩa là chỉ ra có hệ thống mọi điểm yếu.

Cách chia động từ "take apart"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
take apart
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
takes apart
he/she/it
Quá khứ đơn
took apart
yesterday
Quá khứ phân từ
taken apart
have + pp
Dạng -ing
taking apart
tiếp diễn

Nghe "take apart" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "take apart" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.