Xem tất cả

fly apart

B2

Đột nhiên vỡ thành nhiều mảnh bắn ra các hướng khác nhau, thường rất dữ dội.

Giải thích đơn giản

Vỡ thành rất nhiều mảnh và bắn tung ra mọi phía cùng một lúc.

"fly apart" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đột nhiên vỡ thành nhiều mảnh bắn ra mọi hướng, thường do lực mạnh, va chạm hoặc áp suất bên trong.

2

Sụp đổ hoặc tan rã đột ngột và hỗn loạn - dùng theo nghĩa bóng cho hệ thống, nhóm hoặc mối quan hệ.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Bay tách ra nhiều hướng cùng lúc - nghĩa khá rõ.

Thực sự có nghĩa là

Vỡ thành rất nhiều mảnh và bắn tung ra mọi phía cùng một lúc.

Mẹo sử dụng

Dùng cho vật thể bị vỡ tung do nổ hoặc chịu lực mạnh. Cũng dùng theo nghĩa bóng cho các mối quan hệ, hệ thống hoặc tổ chức sụp đổ đột ngột và hỗn loạn. Hình ảnh là các mảnh văng ra như mảnh đạn.

Cách chia động từ "fly apart"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
fly apart
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
flies apart
he/she/it
Quá khứ đơn
flew apart
yesterday
Quá khứ phân từ
flown apart
have + pp
Dạng -ing
flying apart
tiếp diễn

Nghe "fly apart" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "fly apart" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.