Xem tất cả

break in

B1

Xông vào bằng vũ lực, cắt lời, làm quen với đồ mới, hoặc làm giày mới đi cho êm chân.

Giải thích đơn giản

Vào bằng vũ lực, chen vào khi người khác đang nói, hoặc làm cho đồ mới dễ dùng hơn.

"break in" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đột nhập trái phép vào một tòa nhà bằng vũ lực.

2

Ngắt lời ai đó khi họ đang nói hoặc đang làm việc gì đó.

3

Đi hoặc dùng một món đồ mới cho đến khi nó trở nên thoải mái hoặc hoạt động tốt.

4

Huấn luyện một người, con vật hoặc máy móc cho vai trò mới hoặc để dùng đúng cách.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến. Nghĩa phụ thuộc nhiều vào ngữ cảnh. Với nghĩa đột nhập, "break in" thường không có tân ngữ; "break into" dùng với nơi bị vào.

Cách chia động từ "break in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
break in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
breaks in
he/she/it
Quá khứ đơn
broke in
yesterday
Quá khứ phân từ
broken in
have + pp
Dạng -ing
breaking in
tiếp diễn

Nghe "break in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "break in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.