(Không trang trọng, Anh Anh) Làm ra hoặc hoàn thành thứ gì đó nhanh và khá qua loa, thường không dành nhiều thời gian cho nó.
whack one out
C1
Làm ra hoặc hoàn thành thứ gì đó rất nhanh và không tốn nhiều công sức.
Giải thích đơn giản
Làm hoặc xong thứ gì đó rất nhanh, mà không quá bận tâm đến chi tiết.
"whack one out" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Mẹo sử dụng
Chủ yếu là tiếng lóng Anh Anh. Thường ngụ ý tốc độ quan trọng hơn chất lượng. Lưu ý: 'one' ở đây là đại từ chỉ vật được tạo ra, nhưng có thể thay bằng danh từ: 'whack a report out'. Trong một số ngữ cảnh, cụm này cũng có thể mang nghĩa tục chỉ thủ dâm nam; người học nên biết điều đó.
Cách chia động từ "whack one out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
whack one out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
whacks one out
he/she/it
Quá khứ đơn
whacked one out
yesterday
Quá khứ phân từ
whacked one out
have + pp
Dạng -ing
whacking one out
tiếp diễn
Nghe "whack one out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "whack one out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.