Xem tất cả

put one past

B2

Lừa ai đó thành công; hoặc làm gì đó qua mặt ai mà họ không nhận ra.

Giải thích đơn giản

Lừa ai đó để họ không nhận ra bạn thật sự đang làm gì.

"put one past" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Lừa ai đó để họ không nhận ra.

2

Trong thể thao, ghi bàn bằng cách đưa bóng qua thủ môn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Sút bóng qua thủ môn trong bóng đá - nghĩa thể thao này vẫn còn được dùng.

Thực sự có nghĩa là

Lừa ai đó để họ không nhận ra bạn thật sự đang làm gì.

Mẹo sử dụng

Có nguồn gốc từ phép ẩn dụ thể thao - ban đầu trong bóng đá, nghĩa là sút bóng qua thủ môn để ghi bàn. Giờ thường được dùng theo nghĩa bóng. Hơi phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh. Thường dùng trong câu phủ định: 'you can't put one past her.'

Cách chia động từ "put one past"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
put one past
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
puts one past
he/she/it
Quá khứ đơn
put one past
yesterday
Quá khứ phân từ
put one past
have + pp
Dạng -ing
putting one past
tiếp diễn

Nghe "put one past" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "put one past" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.