Đánh ai hoặc cái gì đó khiến nó ngã xuống đất.
knock down
Làm ai hoặc cái gì ngã xuống đất, phá bỏ một tòa nhà, hoặc giảm giá.
Làm thứ gì đó ngã xuống, phá hủy một tòa nhà, hoặc hạ giá.
"knock down" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Phá dỡ hoặc phá hủy một tòa nhà, bức tường hoặc công trình.
Giảm giá, đặc biệt trong lúc thương lượng.
Trong quyền anh hoặc đánh nhau: làm đối thủ ngã xuống sàn bằng một cú đánh.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đánh vào thứ gì đó để nó đổ xuống.
Làm thứ gì đó ngã xuống, phá hủy một tòa nhà, hoặc hạ giá.
Đây là một cụm động từ rất phổ biến với nhiều nghĩa khác nhau. Trong thương mại, 'knock down' a price nghĩa là giảm giá, thường trong lúc thương lượng. Trong quyền anh, nó nghĩa là làm đối thủ ngã. Trong đấu giá, người điều hành 'knocks down' một món hàng cho người trả giá thắng. Cụm này dùng rất linh hoạt.
Cách chia động từ "knock down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "knock down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "knock down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.