Làm ai đó bất tỉnh bằng một cú đánh hoặc lực giống như cú đánh.
knock out
Làm ai đó bất tỉnh, loại khỏi cuộc thi, gây ấn tượng mạnh, hoặc làm ra thứ gì đó nhanh.
Làm ai đó bất tỉnh, đánh bại ai đó trong cuộc thi để họ không thể tiếp tục, hoặc làm thứ gì đó thật nhanh.
"knock out" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Loại một đối thủ hoặc đội khỏi giải đấu hay cuộc thi.
Khiến ai đó rất ấn tượng hoặc kinh ngạc.
Làm ra thứ gì đó nhanh chóng và dễ dàng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đánh ai đó ra khỏi trạng thái tỉnh táo hoặc ra khỏi cuộc thi.
Làm ai đó bất tỉnh, đánh bại ai đó trong cuộc thi để họ không thể tiếp tục, hoặc làm thứ gì đó thật nhanh.
Cụm này rất linh hoạt. Các nghĩa chính là: (1) trong quyền anh, làm đối thủ bất tỉnh; (2) trong thi đấu, loại một đội hoặc người chơi; (3) theo nghĩa thông tục, gây ấn tượng cực mạnh; (4) theo nghĩa thông tục, làm ra thứ gì đó rất nhanh. Tính từ 'knockout' như trong 'a knockout performance' rất phổ biến. Mức độ trang trọng từ trung tính đến thông tục.
Cách chia động từ "knock out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "knock out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "knock out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.