Bỏ ra một lượng công sức cực lớn đến mức mệt rã rời.
knock oneself out
Cố gắng hết sức, hoặc theo kiểu mỉa mai là miễn cưỡng cho ai đó làm điều họ muốn.
Cố thật nhiều, hoặc nói đùa hay mỉa mai rằng ai đó cứ làm điều họ muốn.
"knock oneself out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dùng như một câu mỉa mai hoặc châm biếm, nghĩa là 'cứ làm đi' hoặc 'cứ tự nhiên', thường ngụ ý người nói nghi ngờ người kia sẽ thành công hoặc không quan tâm.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đánh mạnh vào chính mình đến mức bất tỉnh.
Cố thật nhiều, hoặc nói đùa hay mỉa mai rằng ai đó cứ làm điều họ muốn.
Có hai nghĩa rất khác nhau tùy giọng điệu. Với nghĩa nghiêm túc, nó là làm đến mức kiệt sức như 'she knocked herself out planning the party'. Với nghĩa mỉa mai hoặc châm biếm, 'knock yourself out' nghĩa là 'cứ tự nhiên' hoặc 'cứ làm đi', thường ngụ ý người nói không quan tâm hoặc thấy buồn cười. Giọng nói rất quan trọng.
Cách chia động từ "knock oneself out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "knock oneself out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "knock oneself out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.