Xem tất cả

knock oneself out

B2

Cố gắng hết sức, hoặc theo kiểu mỉa mai là miễn cưỡng cho ai đó làm điều họ muốn.

Giải thích đơn giản

Cố thật nhiều, hoặc nói đùa hay mỉa mai rằng ai đó cứ làm điều họ muốn.

"knock oneself out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Bỏ ra một lượng công sức cực lớn đến mức mệt rã rời.

2

Dùng như một câu mỉa mai hoặc châm biếm, nghĩa là 'cứ làm đi' hoặc 'cứ tự nhiên', thường ngụ ý người nói nghi ngờ người kia sẽ thành công hoặc không quan tâm.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đánh mạnh vào chính mình đến mức bất tỉnh.

Thực sự có nghĩa là

Cố thật nhiều, hoặc nói đùa hay mỉa mai rằng ai đó cứ làm điều họ muốn.

Mẹo sử dụng

Có hai nghĩa rất khác nhau tùy giọng điệu. Với nghĩa nghiêm túc, nó là làm đến mức kiệt sức như 'she knocked herself out planning the party'. Với nghĩa mỉa mai hoặc châm biếm, 'knock yourself out' nghĩa là 'cứ tự nhiên' hoặc 'cứ làm đi', thường ngụ ý người nói không quan tâm hoặc thấy buồn cười. Giọng nói rất quan trọng.

Cách chia động từ "knock oneself out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
knock oneself out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
knocks oneself out
he/she/it
Quá khứ đơn
knocked oneself out
yesterday
Quá khứ phân từ
knocked oneself out
have + pp
Dạng -ing
knocking oneself out
tiếp diễn

Nghe "knock oneself out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "knock oneself out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.