Xem tất cả

wall off

C1

Ngăn cách một khu vực với khu vực khác bằng cách xây tường hoặc rào chắn, hoặc tự tách mình ra khỏi người khác về mặt cảm xúc.

Giải thích đơn giản

Dùng tường để chia hoặc chặn một phần nào đó, hoặc ngừng chia sẻ cảm xúc với người khác.

"wall off" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Ngăn một khu vực với khu vực khác bằng tường hoặc rào chắn vật lý.

2

(Nghĩa bóng) Tự tách mình khỏi người khác hoặc khỏi chính cảm xúc của mình; trở nên khép kín.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Dựng tường để tách một thứ ra.

Thực sự có nghĩa là

Dùng tường để chia hoặc chặn một phần nào đó, hoặc ngừng chia sẻ cảm xúc với người khác.

Mẹo sử dụng

Dùng cả trong ngữ cảnh vật lý lẫn cảm xúc/tâm lý. Nghĩa cảm xúc ('wall off one's feelings') ngày càng phổ biến khi nói về sức khỏe tinh thần và các mối quan hệ cá nhân.

Cách chia động từ "wall off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
wall off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
walls off
he/she/it
Quá khứ đơn
walled off
yesterday
Quá khứ phân từ
walled off
have + pp
Dạng -ing
walling off
tiếp diễn

Nghe "wall off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "wall off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.