Ngăn một khu vực với khu vực khác bằng tường hoặc rào chắn vật lý.
wall off
Ngăn cách một khu vực với khu vực khác bằng cách xây tường hoặc rào chắn, hoặc tự tách mình ra khỏi người khác về mặt cảm xúc.
Dùng tường để chia hoặc chặn một phần nào đó, hoặc ngừng chia sẻ cảm xúc với người khác.
"wall off" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Nghĩa bóng) Tự tách mình khỏi người khác hoặc khỏi chính cảm xúc của mình; trở nên khép kín.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Dựng tường để tách một thứ ra.
Dùng tường để chia hoặc chặn một phần nào đó, hoặc ngừng chia sẻ cảm xúc với người khác.
Dùng cả trong ngữ cảnh vật lý lẫn cảm xúc/tâm lý. Nghĩa cảm xúc ('wall off one's feelings') ngày càng phổ biến khi nói về sức khỏe tinh thần và các mối quan hệ cá nhân.
Cách chia động từ "wall off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "wall off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "wall off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.