Xem tất cả

sack off

B1

Tiếng lóng Anh-Anh, nghĩa là quyết định không làm gì đó, hoặc gạt bỏ hay từ bỏ một kế hoạch hoặc cam kết.

Giải thích đơn giản

Quyết định rằng bạn sẽ không làm điều mình lẽ ra phải làm.

"sack off" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Quyết định không đi hoặc không làm điều gì; hủy hoặc bỏ một cam kết.

2

Bác bỏ hoặc gạt bỏ một người, ý tưởng hoặc mối quan hệ.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là tiếng Anh Anh, từ thân mật đến tiếng lóng. Phổ biến ở người trẻ. Có thể mang nghĩa hủy một kế hoạch hoặc gạt một người ra khỏi sự quan tâm của bạn.

Cách chia động từ "sack off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
sack off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sacks off
he/she/it
Quá khứ đơn
sacked off
yesterday
Quá khứ phân từ
sacked off
have + pp
Dạng -ing
sacking off
tiếp diễn

Nghe "sack off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "sack off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.