Cụm động từ bắt đầu bằng "sack"
3 cụm động từ dùng động từ này
sack off
B1
Tiếng lóng Anh-Anh, nghĩa là quyết định không làm gì đó, hoặc gạt bỏ hay từ bỏ một kế hoạch hoặc cam kết.
sack out
B1
Cách nói thân mật trong tiếng Anh Mỹ, nghĩa là đi ngủ hoặc chợp mắt.
sack up
B2
Một cách nói thông tục, thô tục của Mỹ, dùng để bảo ai đó phải can đảm lên hoặc đừng yếu đuối nữa.