Máy hoặc hệ thống tự động tắt ở điểm đã đặt trong chu kỳ vận hành được lập trình.
cycle off
(Thiết bị hoặc hệ thống) Tự động tắt như một phần của chu kỳ vận hành lặp đi lặp lại.
Khi máy ngừng hoạt động một lúc như một phần của chế độ bật-tắt bình thường.
"cycle off" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cố ý tắt nguồn thiết bị hoặc hệ thống thông qua quy trình chu kỳ có kiểm soát, đặc biệt để đặt lại hoặc làm mát.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Trải qua một chu kỳ rồi tắt.
Khi máy ngừng hoạt động một lúc như một phần của chế độ bật-tắt bình thường.
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật và kỹ thuật — hệ thống HVAC, thiết bị làm lạnh, máy công nghiệp. Cũng dùng trong điện toán cho các trạng thái nguồn điện đã lên lịch. Phổ biến hơn trong văn viết kỹ thuật tiếng Anh Mỹ.
Cách chia động từ "cycle off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "cycle off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "cycle off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.