Xem tất cả

cycle off

B2

(Thiết bị hoặc hệ thống) Tự động tắt như một phần của chu kỳ vận hành lặp đi lặp lại.

Giải thích đơn giản

Khi máy ngừng hoạt động một lúc như một phần của chế độ bật-tắt bình thường.

"cycle off" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Máy hoặc hệ thống tự động tắt ở điểm đã đặt trong chu kỳ vận hành được lập trình.

2

Cố ý tắt nguồn thiết bị hoặc hệ thống thông qua quy trình chu kỳ có kiểm soát, đặc biệt để đặt lại hoặc làm mát.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Trải qua một chu kỳ rồi tắt.

Thực sự có nghĩa là

Khi máy ngừng hoạt động một lúc như một phần của chế độ bật-tắt bình thường.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật và kỹ thuật — hệ thống HVAC, thiết bị làm lạnh, máy công nghiệp. Cũng dùng trong điện toán cho các trạng thái nguồn điện đã lên lịch. Phổ biến hơn trong văn viết kỹ thuật tiếng Anh Mỹ.

Cách chia động từ "cycle off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
cycle off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
cycles off
he/she/it
Quá khứ đơn
cycled off
yesterday
Quá khứ phân từ
cycled off
have + pp
Dạng -ing
cycling off
tiếp diễn

Nghe "cycle off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "cycle off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.