Rơi hoặc lăn khỏi một bề mặt.
roll off
Lăn rời khỏi một bề mặt hay nơi nào đó, hoặc (với từ ngữ hay ngôn ngữ) được nói ra một cách dễ dàng và tự nhiên.
Lăn và rơi hay trượt khỏi một bề mặt, hoặc lời nói tự nhiên bật ra khỏi miệng rất dễ.
"roll off" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Với từ ngữ, âm thanh, hoặc ngôn ngữ) được nói ra một cách dễ dàng, trôi chảy, và tự nhiên.
(Với sản phẩm) được đưa ra khỏi dây chuyền lắp ráp hoặc sản xuất một cách liên tục.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Lăn rồi rơi hoặc rời khỏi một bề mặt; phần lớn khá dễ hiểu.
Lăn và rơi hay trượt khỏi một bề mặt, hoặc lời nói tự nhiên bật ra khỏi miệng rất dễ.
Cụm 'roll off the tongue' rất phổ biến và có nghĩa là từ ngữ dễ nói, thuận miệng. Trong công nghiệp, sản phẩm 'roll off the assembly line/production line' là cách nói rất tiêu chuẩn trong kinh doanh và sản xuất. Cũng dùng cho nước lăn khỏi bề mặt chống thấm.
Cách chia động từ "roll off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "roll off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "roll off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.