Xem tất cả

meat off

C1

Lấy phần thịt ra khỏi xương hoặc miếng thịt, thường khi chuẩn bị đồ ăn.

Giải thích đơn giản

Tách thịt ra khỏi xương khi nấu nướng hoặc sơ chế thực phẩm.

"meat off" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Lấy phần thịt ra khỏi xương hoặc thân thịt trong lúc chuẩn bị đồ ăn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Lấy thịt ra khỏi một bề mặt; nghĩa hoàn toàn rõ.

Thực sự có nghĩa là

Tách thịt ra khỏi xương khi nấu nướng hoặc sơ chế thực phẩm.

Mẹo sử dụng

Đây là cách nói rất không trang trọng, mang tính khẩu ngữ hơn là một phrasal verb thật sự quen thuộc. Nó thường gặp hơn trong các cuộc nói chuyện trong bếp hoặc về nấu ăn. Người ta cũng có thể nói 'get the meat off' hoặc 'take the meat off'. Không phải cách nói chuẩn trong hướng dẫn nấu ăn trang trọng.

Cách chia động từ "meat off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
meat off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
meats off
he/she/it
Quá khứ đơn
meated off
yesterday
Quá khứ phân từ
meated off
have + pp
Dạng -ing
meating off
tiếp diễn

Nghe "meat off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "meat off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.