Lấy phần thịt ra khỏi xương hoặc thân thịt trong lúc chuẩn bị đồ ăn.
meat off
Lấy phần thịt ra khỏi xương hoặc miếng thịt, thường khi chuẩn bị đồ ăn.
Tách thịt ra khỏi xương khi nấu nướng hoặc sơ chế thực phẩm.
"meat off" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Lấy thịt ra khỏi một bề mặt; nghĩa hoàn toàn rõ.
Tách thịt ra khỏi xương khi nấu nướng hoặc sơ chế thực phẩm.
Đây là cách nói rất không trang trọng, mang tính khẩu ngữ hơn là một phrasal verb thật sự quen thuộc. Nó thường gặp hơn trong các cuộc nói chuyện trong bếp hoặc về nấu ăn. Người ta cũng có thể nói 'get the meat off' hoặc 'take the meat off'. Không phải cách nói chuẩn trong hướng dẫn nấu ăn trang trọng.
Cách chia động từ "meat off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "meat off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "meat off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.