Xem tất cả

pinch off

B2

tách một mẩu nhỏ ra bằng cách bóp bằng ngón tay

Giải thích đơn giản

bứt một mẩu nhỏ ra bằng ngón tay

"pinch off" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

tách một mẩu nhỏ ra bằng cách ấn và bứt bằng ngón tay

2

ngăn cây tiếp tục lớn bằng cách bứt phần ngọn bằng ngón tay

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

bóp cho đến khi nó tách ra

Thực sự có nghĩa là

bứt một mẩu nhỏ ra bằng ngón tay

Mẹo sử dụng

Thường dùng trong nấu ăn, làm vườn và thủ công.

Cách chia động từ "pinch off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
pinch off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
pinches off
he/she/it
Quá khứ đơn
pinched off
yesterday
Quá khứ phân từ
pinched off
have + pp
Dạng -ing
pinching off
tiếp diễn

Nghe "pinch off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "pinch off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.