Cụm động từ bắt đầu bằng "pinch"
4 cụm động từ dùng động từ này
pinch at
C1
lấy hoặc giật nhẹ thứ gì đó bằng các ngón tay từng chút một
pinch off
B2
tách một mẩu nhỏ ra bằng cách bóp bằng ngón tay
pinch one off
C1
đi đại tiện; cách nói tiếng lóng thô nhưng hài hước
pinch out
B2
bứt bỏ phần ngọn mềm hoặc phần nhỏ bằng cách nhéo, nhất là để kiểm soát sự phát triển của cây