Xem tất cả

pinch out

B2

bứt bỏ phần ngọn mềm hoặc phần nhỏ bằng cách nhéo, nhất là để kiểm soát sự phát triển của cây

Giải thích đơn giản

bứt phần ngọn nhỏ bằng ngón tay

"pinch out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

bứt ngọn đang lớn của cây bằng ngón tay để cây phát triển theo cách khác

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

bóp cho nó bật ra ngoài

Thực sự có nghĩa là

bứt phần ngọn nhỏ bằng ngón tay

Mẹo sử dụng

Đặc biệt thường dùng trong làm vườn và chăm cây.

Cách chia động từ "pinch out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
pinch out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
pinches out
he/she/it
Quá khứ đơn
pinched out
yesterday
Quá khứ phân từ
pinched out
have + pp
Dạng -ing
pinching out
tiếp diễn

Nghe "pinch out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "pinch out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.