(Cây con hoặc cây non) đột ngột héo úa, sụp đổ và chết do nhiễm nấm được ưa điều kiện ẩm ướt quá mức.
dampen off
B2
Làm vườn: (cây con) sụp đổ và chết do nhiễm nấm gây ra bởi điều kiện quá ướt hoặc ẩm ướt.
Giải thích đơn giản
Khi cây non chết vì đất quá ướt và nấm tấn công chúng.
"dampen off" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Trở nên quá ẩm và sau đó chết đi.
Thực sự có nghĩa là
Khi cây non chết vì đất quá ướt và nấm tấn công chúng.
Mẹo sử dụng
Thuật ngữ làm vườn chuyên biệt. Tình trạng này do nhiều loại nấm trong đất gây ra (ví dụ Pythium, Rhizoctonia). Thoát nước tốt và thông gió không khí có thể ngăn ngừa. Gần như chỉ dùng trong ngữ cảnh làm vườn.
Cách chia động từ "dampen off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
dampen off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
dampens off
he/she/it
Quá khứ đơn
dampened off
yesterday
Quá khứ phân từ
dampened off
have + pp
Dạng -ing
dampening off
tiếp diễn
Nghe "dampen off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "dampen off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.