Dần dần và nhẹ nhàng chìm vào giấc ngủ.
drift off
Dần dần chìm vào giấc ngủ, hoặc mất tập trung và không còn chú ý.
Từ từ chìm vào giấc ngủ, hoặc ngừng chú ý và để tâm trí lang thang.
"drift off" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Ngừng chú ý và để tâm trí lang thang.
Di chuyển ra xa chậm chạp không có hướng rõ ràng, như vật được gió hay nước mang đi.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Trôi nổi hay dịch chuyển ra khỏi một nơi.
Từ từ chìm vào giấc ngủ, hoặc ngừng chú ý và để tâm trí lang thang.
Rất phổ biến và tự nhiên trong ngôn ngữ hàng ngày. Nghĩa 'chìm vào giấc ngủ' cực kỳ thường gặp. Nghĩa 'mất tập trung' chồng lên 'drift away' về mặt tinh thần. Cũng dùng theo nghĩa đen cho những thứ trôi dạt trên mặt nước.
Cách chia động từ "drift off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "drift off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "drift off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.