Cụm động từ bắt đầu bằng "drift"
3 cụm động từ dùng động từ này
drift along
B2
Sống hoặc di chuyển không có mục đích, phương hướng hay tham vọng, để mọi việc xảy ra thay vì chủ động quyết định.
drift apart
B1
Khi mọi người dần dần mất đi sự gắn kết trong mối quan hệ, không phải do tranh cãi hay sự kiện cụ thể nào.
drift off
B1
Dần dần chìm vào giấc ngủ, hoặc mất tập trung và không còn chú ý.