Lấy tín hiệu biểu diễn hoặc dấu hiệu từ diễn viên khác hoặc nguồn khác.
cue off
Lấy tín hiệu, gợi ý hoặc cảm hứng từ ai đó hoặc thứ gì đó.
Dùng thứ gì đó như dấu hiệu cho biết phải làm gì tiếp theo.
"cue off" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dùng thứ gì đó như điểm kích hoạt hoặc tham chiếu cho hành vi hoặc phản hồi của chính mình.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Khởi hành hoặc bắt đầu từ một cue do ai đó hoặc thứ gì đó đưa ra.
Dùng thứ gì đó như dấu hiệu cho biết phải làm gì tiếp theo.
Ít phổ biến hơn 'cue in' hoặc 'cue up'. Dùng trong ngữ cảnh biểu diễn và ứng tác, nơi một diễn viên xem người khác để được hướng dẫn. Cũng dùng theo nghĩa bóng để nghĩa lấy cảm hứng từ thứ gì đó.
Cách chia động từ "cue off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "cue off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "cue off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.