Xem tất cả

cue off

C1

Lấy tín hiệu, gợi ý hoặc cảm hứng từ ai đó hoặc thứ gì đó.

Giải thích đơn giản

Dùng thứ gì đó như dấu hiệu cho biết phải làm gì tiếp theo.

"cue off" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Lấy tín hiệu biểu diễn hoặc dấu hiệu từ diễn viên khác hoặc nguồn khác.

2

Dùng thứ gì đó như điểm kích hoạt hoặc tham chiếu cho hành vi hoặc phản hồi của chính mình.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Khởi hành hoặc bắt đầu từ một cue do ai đó hoặc thứ gì đó đưa ra.

Thực sự có nghĩa là

Dùng thứ gì đó như dấu hiệu cho biết phải làm gì tiếp theo.

Mẹo sử dụng

Ít phổ biến hơn 'cue in' hoặc 'cue up'. Dùng trong ngữ cảnh biểu diễn và ứng tác, nơi một diễn viên xem người khác để được hướng dẫn. Cũng dùng theo nghĩa bóng để nghĩa lấy cảm hứng từ thứ gì đó.

Cách chia động từ "cue off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
cue off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
cues off
he/she/it
Quá khứ đơn
cued off
yesterday
Quá khứ phân từ
cued off
have + pp
Dạng -ing
cuing off
tiếp diễn

Nghe "cue off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "cue off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.