1
Rời đi vội vàng, thường để tránh bị bắt hoặc tránh hậu quả sau khi làm điều sai.
Rời đi nhanh chóng, đặc biệt sau khi làm điều gì sai hoặc để tránh bị bắt.
Chạy biến thật nhanh, thường sau khi làm điều xấu.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Rời đi vội vàng, thường để tránh bị bắt hoặc tránh hậu quả sau khi làm điều sai.
Bỏ đi đột ngột và không giải thích.
Thường dùng trong bản tin, câu chuyện tội phạm và văn viết trang trọng. Gần như luôn hàm ý có lỗi hoặc làm điều sai. Rất hay đi với 'with' để chỉ thứ đã lấy.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "make off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.