Xem tất cả

make off

B2

Rời đi nhanh chóng, đặc biệt sau khi làm điều gì sai hoặc để tránh bị bắt.

Giải thích đơn giản

Chạy biến thật nhanh, thường sau khi làm điều xấu.

"make off" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Rời đi vội vàng, thường để tránh bị bắt hoặc tránh hậu quả sau khi làm điều sai.

2

Bỏ đi đột ngột và không giải thích.

Mẹo sử dụng

Thường dùng trong bản tin, câu chuyện tội phạm và văn viết trang trọng. Gần như luôn hàm ý có lỗi hoặc làm điều sai. Rất hay đi với 'with' để chỉ thứ đã lấy.

Cách chia động từ "make off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
make off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
makes off
he/she/it
Quá khứ đơn
made off
yesterday
Quá khứ phân từ
made off
have + pp
Dạng -ing
making off
tiếp diễn

Nghe "make off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "make off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.