1
ngồi tách ra hoặc ở cách người khác hay khu vực chính một khoảng
được đặt hoặc ngồi tách ra khỏi thứ khác
ngồi hơi cách xa một thứ gì đó
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
ngồi tách ra hoặc ở cách người khác hay khu vực chính một khoảng
ngồi xa hoặc tách ra
ngồi hơi cách xa một thứ gì đó
Rất hiếm trong tiếng Anh hiện đại với tư cách cụm động từ. Người học thường gặp những cách nói rõ hơn như 'sit apart' hoặc 'sit away from'.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "sit off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.