Xem tất cả

sit off

C1

được đặt hoặc ngồi tách ra khỏi thứ khác

Giải thích đơn giản

ngồi hơi cách xa một thứ gì đó

"sit off" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

ngồi tách ra hoặc ở cách người khác hay khu vực chính một khoảng

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

ngồi xa hoặc tách ra

Thực sự có nghĩa là

ngồi hơi cách xa một thứ gì đó

Mẹo sử dụng

Rất hiếm trong tiếng Anh hiện đại với tư cách cụm động từ. Người học thường gặp những cách nói rõ hơn như 'sit apart' hoặc 'sit away from'.

Cách chia động từ "sit off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
sit off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sits off
he/she/it
Quá khứ đơn
sat off
yesterday
Quá khứ phân từ
sat off
have + pp
Dạng -ing
sitting off
tiếp diễn

Nghe "sit off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "sit off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.