Xem tất cả

mouth off

B2

Nói năng thô lỗ, ồn ào, hoặc thiếu tôn trọng; nói những điều xúc phạm hoặc khoe khoang mà không biết kiềm chế.

Giải thích đơn giản

Nói những điều thô lỗ hoặc quá ồn với ai đó, hoặc nói theo kiểu không tôn trọng người khác.

"mouth off" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Nói năng thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng với ai đó, nhất là người có quyền hơn.

2

Nói to, khoe khoang, hoặc phát biểu ý kiến hay thành tích của mình mà không biết kiềm chế.

Mẹo sử dụng

Dùng trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ. Thường mang tính chê trách — người nói không đồng tình với cách cư xử đó. Có thể chỉ việc nói hỗn với người có quyền, khoe khoang, hoặc nói ý kiến của mình quá to và không đúng lúc. Thường đi với 'at' hoặc 'about'.

Cách chia động từ "mouth off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
mouth off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
mouths off
he/she/it
Quá khứ đơn
mouthed off
yesterday
Quá khứ phân từ
mouthed off
have + pp
Dạng -ing
mouthing off
tiếp diễn

Nghe "mouth off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "mouth off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.