Trì hoãn thực hiện hành động hoặc đưa ra quyết định, thường trong khi chờ thêm thông tin hoặc điều kiện tốt hơn.
hold off
Trì hoãn làm điều gì đó, hoặc giữ đối thủ, kẻ tấn công hoặc thứ không mong muốn ở khoảng cách xa.
Chờ trước khi làm điều gì đó, hoặc ngăn ai đó hoặc thứ gì đó đến gần hơn hoặc thắng.
"hold off" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Chống cự, đẩy lùi hoặc giữ ai đó ở khoảng cách xa, đặc biệt đối thủ cạnh tranh, kẻ tấn công hoặc thách thức.
(Của mưa, thời tiết xấu hoặc sự kiện không mong muốn) Bị trì hoãn hoặc chưa đến.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Giữ thứ gì đó ở khoảng cách vật lý — một phần trong suốt.
Chờ trước khi làm điều gì đó, hoặc ngăn ai đó hoặc thứ gì đó đến gần hơn hoặc thắng.
Nghĩa 'trì hoãn' là nội động từ ('hold off on making a decision'). Nghĩa 'chống cự/phòng thủ' là ngoại động từ ('hold off the challengers'). Cả hai đều phổ biến và được dùng rộng rãi. Văn viết thể thao thường dùng nghĩa 'chống cự'.
Cách chia động từ "hold off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "hold off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "hold off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.