Xem tất cả

sell off

B2

Bán nhanh tài sản, hàng hóa hoặc cổ phiếu, thường với giá thấp, để lấy tiền hoặc xả hàng.

Giải thích đơn giản

Bán nhanh nhiều thứ, thường với giá rẻ, để thanh lý hoặc kiếm tiền gấp.

"sell off" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Bán hết lượng hàng còn lại của một sản phẩm, thường với giá giảm, để giải phóng hàng tồn.

2

Bán tài sản kinh doanh, công ty con hoặc cổ phần, thường nhanh chóng và dưới áp lực tài chính.

3

Trên thị trường tài chính: nhà đầu tư bán ra khối lượng lớn cổ phiếu rất nhanh, khiến giá giảm mạnh.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong cả kinh doanh lẫn đời sống hằng ngày. Trong tài chính, 'a sell-off' (danh từ) chỉ việc giá cổ phiếu giảm mạnh khi nhà đầu tư bán ra số lượng lớn. Trong bán lẻ, nó có nghĩa là bán rẻ hàng còn lại.

Cách chia động từ "sell off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
sell off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sells off
he/she/it
Quá khứ đơn
sold off
yesterday
Quá khứ phân từ
sold off
have + pp
Dạng -ing
selling off
tiếp diễn

Nghe "sell off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "sell off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.