Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "sell"

7 cụm động từ dùng động từ này

sell away
C1

Trong tài chính, chỉ việc môi giới bán các khoản đầu tư của khách mà không có sự biết trước hoặc cho phép của họ; hoặc trong ngữ cảnh lịch s

sell down
C1

Giảm dần một khoản nắm giữ hoặc vị thế tài chính bằng cách bán từng phần theo thời gian.

sell off
B2

Bán nhanh tài sản, hàng hóa hoặc cổ phiếu, thường với giá thấp, để lấy tiền hoặc xả hàng.

sell on
B2

Mua một thứ rồi bán lại cho người khác, thường với giá cao hơn; hoặc thuyết phục ai đó về điều gì đó.

sell out
B1

Bán hết toàn bộ hàng hoặc vé còn có; hoặc phản bội nguyên tắc hay đồng minh để mưu lợi cá nhân.

sell out from under
C1

Bán một tài sản mà người khác đang dựa vào hoặc có quyền lợi liên quan, khiến họ không còn cách xoay xở, thường không báo trước hoặc không c

sell up
B2

Bán toàn bộ doanh nghiệp, tài sản hoặc đồ đạc của mình, thường để ngừng làm việc đó hoặc chuyển sang việc khác.