Xem tất cả

sell on

B2

Mua một thứ rồi bán lại cho người khác, thường với giá cao hơn; hoặc thuyết phục ai đó về điều gì đó.

Giải thích đơn giản

Mua một thứ rồi bán lại cho người khác, thường để kiếm lời; hoặc thuyết phục ai đó tin vào hay mua một thứ gì đó.

"sell on" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Mua một thứ rồi bán lại cho bên thứ ba, thường để kiếm lời.

2

Thuyết phục ai đó chấp nhận một ý tưởng, sản phẩm hoặc đề xuất.

Mẹo sử dụng

Trong thương mại, 'sell on' chỉ việc mua hàng rồi bán lại cho người mua khác, đôi khi để kiếm lời. Ở nghĩa thuyết phục, nó có nghĩa là khiến ai đó chấp nhận một ý tưởng hoặc sản phẩm.

Cách chia động từ "sell on"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
sell on
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sells on
he/she/it
Quá khứ đơn
sold on
yesterday
Quá khứ phân từ
sold on
have + pp
Dạng -ing
selling on
tiếp diễn

Nghe "sell on" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "sell on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.