Xem tất cả

sell down

C1

Giảm dần một khoản nắm giữ hoặc vị thế tài chính bằng cách bán từng phần theo thời gian.

Giải thích đơn giản

Bán dần cổ phiếu hoặc khoản đầu tư từng chút một để giảm lượng bạn đang nắm giữ.

"sell down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Bán dần từng phần của một khoản nắm giữ tài chính để giảm vị thế của mình.

2

(Cổ/lịch sử) Bán ai đó, đặc biệt là người bị nô lệ hóa, cho một chủ tàn nhẫn hơn như một hình phạt; dùng trong cụm 'sell down the river'.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là thuật ngữ tài chính dùng trong đầu tư, ngân hàng và kinh doanh. Cũng xuất hiện trong cụm 'sell someone down the river', là một thành ngữ khác có nghĩa là phản bội ai đó.

Cách chia động từ "sell down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
sell down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sells down
he/she/it
Quá khứ đơn
sold down
yesterday
Quá khứ phân từ
sold down
have + pp
Dạng -ing
selling down
tiếp diễn

Nghe "sell down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "sell down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.