Trong tài chính: môi giới bán hoặc khuyên khách hàng mua các khoản đầu tư ngoài danh mục được công ty phê duyệt mà không công bố đầy đủ; đây là hành vi bất hợp pháp.
sell away
Trong tài chính, chỉ việc môi giới bán các khoản đầu tư của khách mà không có sự biết trước hoặc cho phép của họ; hoặc trong ngữ cảnh lịch sử, bán người rời khỏi gia đình họ (bối cảnh nô lệ).
Khi một cố vấn tài chính bí mật bán khoản đầu tư của bạn mà không hỏi bạn; hoặc trong bối cảnh lịch sử, bán một người rời khỏi nhà hay gia đình họ.
"sell away" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trong lịch sử: bán một người bị nô lệ hóa cho chủ khác, tách họ khỏi gia đình hoặc cộng đồng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Bán một thứ để nó rời đi, thường gợi cảm giác bị lấy mất hoặc mất mát.
Khi một cố vấn tài chính bí mật bán khoản đầu tư của bạn mà không hỏi bạn; hoặc trong bối cảnh lịch sử, bán một người rời khỏi nhà hay gia đình họ.
Trong tài chính, 'selling away' là hành vi bất hợp pháp khi một môi giới bán chứng khoán không được công ty của họ phê duyệt. Trong ngữ cảnh lịch sử, cụm này chỉ việc cưỡng ép bán người bị nô lệ hóa rời khỏi gia đình họ. Cả hai nghĩa đều rất nghiêm trọng và mang sắc thái tiêu cực mạnh.
Cách chia động từ "sell away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "sell away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "sell away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.