Xem tất cả

sell away

C1

Trong tài chính, chỉ việc môi giới bán các khoản đầu tư của khách mà không có sự biết trước hoặc cho phép của họ; hoặc trong ngữ cảnh lịch sử, bán người rời khỏi gia đình họ (bối cảnh nô lệ).

Giải thích đơn giản

Khi một cố vấn tài chính bí mật bán khoản đầu tư của bạn mà không hỏi bạn; hoặc trong bối cảnh lịch sử, bán một người rời khỏi nhà hay gia đình họ.

"sell away" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Trong tài chính: môi giới bán hoặc khuyên khách hàng mua các khoản đầu tư ngoài danh mục được công ty phê duyệt mà không công bố đầy đủ; đây là hành vi bất hợp pháp.

2

Trong lịch sử: bán một người bị nô lệ hóa cho chủ khác, tách họ khỏi gia đình hoặc cộng đồng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Bán một thứ để nó rời đi, thường gợi cảm giác bị lấy mất hoặc mất mát.

Thực sự có nghĩa là

Khi một cố vấn tài chính bí mật bán khoản đầu tư của bạn mà không hỏi bạn; hoặc trong bối cảnh lịch sử, bán một người rời khỏi nhà hay gia đình họ.

Mẹo sử dụng

Trong tài chính, 'selling away' là hành vi bất hợp pháp khi một môi giới bán chứng khoán không được công ty của họ phê duyệt. Trong ngữ cảnh lịch sử, cụm này chỉ việc cưỡng ép bán người bị nô lệ hóa rời khỏi gia đình họ. Cả hai nghĩa đều rất nghiêm trọng và mang sắc thái tiêu cực mạnh.

Cách chia động từ "sell away"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
sell away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sells away
he/she/it
Quá khứ đơn
sold away
yesterday
Quá khứ phân từ
sold away
have + pp
Dạng -ing
selling away
tiếp diễn

Nghe "sell away" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "sell away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.