Xem tất cả

sell out from under

C1

Bán một tài sản mà người khác đang dựa vào hoặc có quyền lợi liên quan, khiến họ không còn cách xoay xở, thường không báo trước hoặc không có sự đồng ý.

Giải thích đơn giản

Bán thứ mà người khác cần hoặc đang dựa vào, khiến họ trắng tay và không có tiếng nói gì.

"sell out from under" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Bán một tài sản mà người khác đang phụ thuộc vào, thường là nhà ở, doanh nghiệp hoặc tài sản chung, mà không có sự đồng ý hoặc báo trước đầy đủ, khiến họ rơi vào tình thế khó khăn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Bán mất mặt đất ngay dưới chân ai đó, khiến họ không còn chỗ đứng hay nền tảng.

Thực sự có nghĩa là

Bán thứ mà người khác cần hoặc đang dựa vào, khiến họ trắng tay và không có tiếng nói gì.

Mẹo sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tài chính hoặc bất động sản. Hàm ý rất mạnh về sự bội tín hoặc bất công đối với người bị bỏ lại không còn cách tự bảo vệ. Cụm này thường xuất hiện ở dạng 'sell something out from under someone'.

Cách chia động từ "sell out from under"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
sell out from under
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sells out from under
he/she/it
Quá khứ đơn
sold out from under
yesterday
Quá khứ phân từ
sold out from under
have + pp
Dạng -ing
selling out from under
tiếp diễn

Nghe "sell out from under" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "sell out from under" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.