Bán một tài sản mà người khác đang phụ thuộc vào, thường là nhà ở, doanh nghiệp hoặc tài sản chung, mà không có sự đồng ý hoặc báo trước đầy đủ, khiến họ rơi vào tình thế khó khăn.
sell out from under
Bán một tài sản mà người khác đang dựa vào hoặc có quyền lợi liên quan, khiến họ không còn cách xoay xở, thường không báo trước hoặc không có sự đồng ý.
Bán thứ mà người khác cần hoặc đang dựa vào, khiến họ trắng tay và không có tiếng nói gì.
"sell out from under" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Bán mất mặt đất ngay dưới chân ai đó, khiến họ không còn chỗ đứng hay nền tảng.
Bán thứ mà người khác cần hoặc đang dựa vào, khiến họ trắng tay và không có tiếng nói gì.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tài chính hoặc bất động sản. Hàm ý rất mạnh về sự bội tín hoặc bất công đối với người bị bỏ lại không còn cách tự bảo vệ. Cụm này thường xuất hiện ở dạng 'sell something out from under someone'.
Cách chia động từ "sell out from under"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "sell out from under" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "sell out from under" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.