Xem tất cả

sell out

B1

Bán hết toàn bộ hàng hoặc vé còn có; hoặc phản bội nguyên tắc hay đồng minh để mưu lợi cá nhân.

Giải thích đơn giản

Khi cửa hàng hoặc sự kiện không còn gì vì mọi thứ đã được mua hết; hoặc khi ai đó phản bội điều mình tin vào để được lợi cho bản thân.

"sell out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Bán hết toàn bộ vé, hàng hóa hoặc chỗ ngồi đến mức không còn gì.

2

Phản bội nguyên tắc, giá trị hoặc tập thể của mình, thường bằng cách đánh đổi chúng lấy tiền hoặc lợi ích cá nhân.

3

Phản bội một người hoặc một nhóm, thường bằng cách cung cấp thông tin cho kẻ thù hoặc đối thủ.

Mẹo sử dụng

Nghĩa 'bán hết hàng' là trung tính và rất phổ biến. Nghĩa 'phản bội nguyên tắc' là khẩu ngữ và mang đánh giá rất tiêu cực. Thường cũng dùng như danh từ ('a sell-out') để chỉ cả một sự kiện bán hết vé lẫn một người đã phản bội giá trị của mình.

Cách chia động từ "sell out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
sell out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sells out
he/she/it
Quá khứ đơn
sold out
yesterday
Quá khứ phân từ
sold out
have + pp
Dạng -ing
selling out
tiếp diễn

Nghe "sell out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "sell out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.