Xem tất cả

sell up

B2

Bán toàn bộ doanh nghiệp, tài sản hoặc đồ đạc của mình, thường để ngừng làm việc đó hoặc chuyển sang việc khác.

Giải thích đơn giản

Bán hết mọi thứ bạn sở hữu, như nhà hoặc doanh nghiệp, thường vì bạn sắp chuyển đi hoặc ngừng công việc hiện tại.

"sell up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Bán toàn bộ doanh nghiệp, nhà cửa hoặc tài sản của mình, thường để nghỉ hưu, chuyển đi hoặc ngừng hoạt động.

2

Bán toàn bộ tài sản của một công ty để trả nợ hoặc đóng cửa doanh nghiệp.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong tiếng Anh-Anh. Hàm ý một vụ bán trọn vẹn, cuối cùng chứ không phải bán một phần. Thường dùng khi ai đó nghỉ hưu, chuyển chỗ ở hoặc gặp khó khăn tài chính. Cũng có thể dùng với tân ngữ: 'they sold up their farm'.

Cách chia động từ "sell up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
sell up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sells up
he/she/it
Quá khứ đơn
sold up
yesterday
Quá khứ phân từ
sold up
have + pp
Dạng -ing
selling up
tiếp diễn

Nghe "sell up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "sell up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.