Xem tất cả

kill off

B1

Gây ra sự hủy diệt, loại bỏ hoặc chấm dứt hoàn toàn hay dần dần của một thứ gì đó hoặc một nhóm nào đó.

Giải thích đơn giản

Loại bỏ hoàn toàn một thứ hay một người nào đó, hoặc phá hủy cả một nhóm theo từng bước.

"kill off" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Gây ra cái chết hoặc sự tuyệt chủng của một nhóm động vật, thực vật hoặc con người.

2

Trong tác phẩm hư cấu, cho một nhân vật chết trong truyện, phim hoặc sách.

3

Dần dần chấm dứt hoặc loại bỏ một doanh nghiệp, ý tưởng, thói quen hoặc xu hướng.

Mẹo sử dụng

Rất hay dùng trong sinh thái học (loài bị xóa sổ), tiểu thuyết/phim (tác giả cho nhân vật chết), kinh doanh (sản phẩm hoặc công ty), và lịch sử. So với 'wipe out', cụm này gợi cảm giác có chủ ý hoặc diễn ra dần dần. Thường được dùng theo nghĩa bóng.

Cách chia động từ "kill off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
kill off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
kills off
he/she/it
Quá khứ đơn
killed off
yesterday
Quá khứ phân từ
killed off
have + pp
Dạng -ing
killing off
tiếp diễn

Nghe "kill off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "kill off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.