1
Đẩy một thứ, nhiệm vụ, hoặc vấn đề không mong muốn sang cho người khác.
Đẩy một thứ ra khỏi mình hoặc làm cho người khác phải nhận nó.
Tống khứ một thứ bằng cách đưa nó cho người khác.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Đẩy một thứ, nhiệm vụ, hoặc vấn đề không mong muốn sang cho người khác.
Đẩy một thứ ra xa bằng chân hoặc tay.
Tống khứ một thứ bằng cách đưa nó cho người khác.
Rất hiếm và không chuẩn trong nhiều biến thể tiếng Anh. Người học dễ gặp 'pawn off' hoặc 'fob off' hơn.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "paw off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.