Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "paw"

3 cụm động từ dùng động từ này

paw at
B2

Sờ hoặc đụng vào một thứ lặp đi lặp lại theo cách thô vụng hoặc lóng ngóng.

paw off
C1

Đẩy một thứ ra khỏi mình hoặc làm cho người khác phải nhận nó.

paw up
C1

Làm một thứ bị bẩn, dính vết, hoặc lôi thôi vì sờ vào nó bằng tay hoặc chân.