1
Làm bẩn hoặc để lại dấu trên một thứ vì sờ nắn bằng tay hoặc chân.
Làm một thứ bị bẩn, dính vết, hoặc lôi thôi vì sờ vào nó bằng tay hoặc chân.
Làm bừa bộn một thứ vì chạm vào nó quá nhiều.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Làm bẩn hoặc để lại dấu trên một thứ vì sờ nắn bằng tay hoặc chân.
Phủ lên một thứ những dấu chân hoặc dấu tay.
Làm bừa bộn một thứ vì chạm vào nó quá nhiều.
Hiếm và khẩu ngữ. Thường dùng cho kính, quần áo, hoặc bề mặt sạch bị dính dấu tay bẩn hay dấu chân con vật.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "paw up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.