Nổ súng hoặc bắn vũ khí, đặc biệt là liên tiếp hoặc không hoàn toàn kiểm soát.
gun off
Bắn súng hoặc nổ súng liên tiếp; ngoài ra còn được dùng thân mật với nghĩa nói ra một cách hung hăng hoặc bốc đồng.
Nổ súng, hoặc nói ra điều gì đó giận dữ rất nhanh mà không suy nghĩ.
"gun off" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Nói một cách giận dữ hoặc bốc đồng, không kiểm soát được lời nói của mình.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nổ súng làm cho khẩu súng khai hỏa.
Nổ súng, hoặc nói ra điều gì đó giận dữ rất nhanh mà không suy nghĩ.
Khá hiếm và mang tính vùng miền. Nghĩa nói năng nhanh, hung hăng phổ biến hơn trong một số phương ngữ Bắc Mỹ. Không thấy nhiều trong từ điển chuẩn; người học nên biết rằng nó có thể nghe khá lạ trong nhiều ngữ cảnh.
Cách chia động từ "gun off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "gun off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "gun off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.