Xem tất cả

finish off

B1

Làm xong phần cuối của việc gì đó, dùng nốt phần còn lại của thứ gì đó, hoặc đánh bại và phá hủy hoàn toàn ai hay cái gì.

Giải thích đơn giản

Ăn, dùng hoặc làm nốt phần cuối của thứ gì đó, hoặc đánh bại hoàn toàn ai đó.

"finish off" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Ăn hoặc uống hết phần còn lại cuối cùng của thứ gì đó.

2

Hoàn thành phần còn lại của một công việc.

3

Giết, phá hủy hoặc đánh bại hoàn toàn ai hay cái gì đó, thường như hành động cuối cùng.

Mẹo sử dụng

Nghĩa 'dùng hết' rất phổ biến trong ngữ cảnh đồ ăn, thức uống ('finish off the leftovers'). Nghĩa 'đánh bại/giết' là thân mật và có thể nghe khá mạnh. Nghĩa 'hoàn thành' dùng cho công việc hoặc dự án. Thường nhấn mạnh rằng hành động đã thật sự kết thúc.

Cách chia động từ "finish off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
finish off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
finishes off
he/she/it
Quá khứ đơn
finished off
yesterday
Quá khứ phân từ
finished off
have + pp
Dạng -ing
finishing off
tiếp diễn

Nghe "finish off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "finish off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.