Được người khác chu cấp về tài chính, đặc biệt khi bản thân không đóng góp gì.
live off
Phụ thuộc vào ai đó hoặc điều gì đó như nguồn thức ăn, tiền bạc, hoặc hỗ trợ chính.
Dùng ai đó hoặc thứ gì đó để sống và chi trả cho nhu cầu của mình.
"live off" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dùng tiền tiết kiệm, đầu tư, hoặc thu nhập thụ động làm nguồn hỗ trợ tài chính chính.
Chỉ ăn hoặc chủ yếu ăn một loại thức ăn nhất định, do cần thiết hoặc do lựa chọn.
Tiếp tục khai thác lợi ích từ một thành tích hoặc danh tiếng trong quá khứ (nghĩa bóng).
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Rút sự sống từ một nguồn nào đó — 'off' gợi ý sự phụ thuộc hoặc lấy ra từ nguồn.
Dùng ai đó hoặc thứ gì đó để sống và chi trả cho nhu cầu của mình.
Có thể mang ý phê phán (sống bám vào người khác mà không đóng góp) hoặc trung tính (sống nhờ thiên nhiên). Ranh giới giữa 'live off' và 'live on' có phần chồng lên nhau khi nói về thức ăn và tiền bạc, nhưng 'live off' thường nhấn mạnh nguồn cung cấp, còn 'live on' nhấn mạnh lượng dùng.
Cách chia động từ "live off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "live off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "live off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.