Cởi bỏ nhanh một thứ, nhất là quần áo.
throw off
Cởi bỏ nhanh một thứ; giải thoát bản thân khỏi điều gì đó; hoặc gây nhầm lẫn, làm gián đoạn, hay làm giảm độ chính xác.
Nhanh chóng cởi bỏ thứ gì đó, thoát khỏi thứ gì đó, hoặc làm ai bối rối và mất tập trung để họ mắc lỗi.
"throw off" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm ai đó mất tập trung, giảm độ chính xác, hoặc mất thăng bằng; làm rối hoặc đánh lạc hướng.
Thoát khỏi người hay thứ đang bám theo hoặc kìm hãm bạn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Hất một thứ ra khỏi cơ thể hoặc đường đi của bạn để nó không còn giữ hay cản bạn nữa.
Nhanh chóng cởi bỏ thứ gì đó, thoát khỏi thứ gì đó, hoặc làm ai bối rối và mất tập trung để họ mắc lỗi.
Có vài nghĩa rất phổ biến. 'Throw off the scent' là thành ngữ quen thuộc nghĩa là đánh lạc hướng. 'Throw off one's balance/concentration' nghĩa là làm ai mất thăng bằng hoặc mất tập trung. Cũng dùng để chỉ việc cởi quần áo nhanh. Khá linh hoạt và phổ biến trong cả tiếng Anh Anh lẫn tiếng Anh Mỹ.
Cách chia động từ "throw off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "throw off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "throw off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.