Xem tất cả

cop off with

C1

Tieng long Anh, nghia la co mot cuoc gap go tinh cam hoac tinh duc voi ai do, thuong la nguoi moi quen.

Giải thích đơn giản

Hon hoac co mot cuoc gap go tinh cam/tinh duc voi ai do, thuong o tiec hoac buoi gap go.

"cop off with" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

(Tieng long Anh) Hon hoac co mot cuoc gap go tinh duc voi ai do, thuong trong boi canh thoai mai hoac bat chot.

Mẹo sử dụng

Chi la tieng long Anh. Pho bien hon o nguoi tre. Tuy ngu canh, co the chi tu hon nhau den quan he tinh duc. Gan voi 'hook up with' trong tieng Anh My. Sac thai nhin chung kha nhe, vui.

Cách chia động từ "cop off with"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
cop off with
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
cops off with
he/she/it
Quá khứ đơn
coped off with
yesterday
Quá khứ phân từ
coped off with
have + pp
Dạng -ing
coping off with
tiếp diễn

Nghe "cop off with" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "cop off with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.