Xem tất cả

sign off

B1

Chính thức kết thúc một cuộc giao tiếp, buổi phát sóng hoặc văn bản; hoặc phê duyệt chính thức một việc gì đó.

Giải thích đơn giản

Nói lời kết ở cuối thư hay chương trình phát sóng, hoặc chính thức nói 'được, việc này xong hay được duyệt'.

"sign off" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Kết thúc một lá thư, email hoặc buổi phát sóng, thường bằng lời chào kết hoặc chữ ký.

2

Phê duyệt hoặc cho phép chính thức một việc gì đó (thường là 'sign off on').

3

(Anh-Anh) Nhận giấy xác nhận có chữ ký của bác sĩ cho biết bạn không đủ sức khỏe để đi làm.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Ký tên ở cuối một văn bản — cho thấy nó đã hoàn tất.

Thực sự có nghĩa là

Nói lời kết ở cuối thư hay chương trình phát sóng, hoặc chính thức nói 'được, việc này xong hay được duyệt'.

Mẹo sử dụng

Có nhiều nghĩa: kết thúc thư hoặc chương trình phát sóng (trung tính, phổ biến), phê duyệt chính thức (mang tính công việc), hoặc trong Anh-Anh là nhận giấy bác sĩ ký cho nghỉ ốm. Cụm 'sign off on' dùng cho nghĩa phê duyệt. Phổ biến trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ.

Cách chia động từ "sign off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
sign off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
signs off
he/she/it
Quá khứ đơn
signed off
yesterday
Quá khứ phân từ
signed off
have + pp
Dạng -ing
signing off
tiếp diễn

Nghe "sign off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "sign off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.